Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 6 | 10 | 41:37 | 36 | 10 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 33:19 | 29 | 3 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 8:18 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:13 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 9 | 6 | 11 | 21:24 | 33 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 15:14 | 19 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:10 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:9 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 44:25 | 51 | 1 | |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 30:15 | 31 | 1 | |
| Khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 14:10 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 18:11 | 41 | 4 | 38% |
| Chủ | 14 | 9 | 2 | 3 | 14:6 | 29 | 1 | 64% |
| Khách | 12 | 1 | 9 | 2 | 4:5 | 12 | 11 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
53
02
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
30
70
30
70
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
33
13
33
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
20
33
20
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ismir Pekmic |
| Điều khiển New York Red Bulls | 0T 2H 3B |
| Điều khiển Philadelphia Union | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |



