Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 4 | 7 | 42:34 | 52 | 1 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 21:15 | 23 | 9 |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 21:19 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 21:12 | 49 | 2 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 9:4 | 21 | 8 |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 12:8 | 28 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 |
New York City FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 5 | 8 | 36:30 | 41 | 8 | |
| Chủ | 12 | 9 | 0 | 3 | 21:11 | 27 | 6 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:19 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 5 | 11 | 9 | 11:17 | 26 | 13 | 20% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:6 | 17 | 11 | 33% |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 5:11 | 9 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
13
23
13
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
22
24
22
24
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
20
33
20
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
33
44
33
44
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
32
34
32
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzalez |
| Điều khiển FC Cincinnati | 3T 1H 6B |
| Điều khiển New York City FC | 3T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



