Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 2 | 11 | 48:40 | 50 | 3 |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 27:12 | 34 | 1 |
| Khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 21:28 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:3 | 18 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 11 | 8 | 19:16 | 41 | 7 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 12:3 | 28 | 2 |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 7:13 | 13 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Inter Miami
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 7 | 5 | 54:40 | 46 | 6 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 27:17 | 24 | 8 | |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 27:23 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 12 | 7 | 6 | 29:18 | 43 | 6 | 48% |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 14:5 | 25 | 5 | 58% |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 15:13 | 18 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
30
32
30
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cup Carolina Challenge
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3.5
1.5
T
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergii Boiko |
| Điều khiển Charlotte FC | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Inter Miami | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



