Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chicago Fire
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 12 | 6 | 10 | 53:50 | 42 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 20:20 | 20 | 10 |
| Khách | 14 | 7 | 1 | 6 | 33:30 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:10 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 7 | 8 | 29:22 | 46 | 3 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:7 | 23 | 7 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 17:15 | 23 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
New York City FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 5 | 9 | 38:32 | 44 | 8 | |
| Chủ | 13 | 9 | 0 | 4 | 22:13 | 27 | 6 | |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:19 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 13 | 9 | 12:18 | 28 | 13 | 19% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 7:7 | 18 | 12 | 31% |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 5:11 | 10 | 14 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
30
32
30
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
04
17
04
17
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
MLS Mỹ
33
34
33
34
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
32
34
32
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | P. Lauziere |
| Điều khiển Chicago Fire | 4T 2H 3B |
| Điều khiển New York City FC | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



