Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 36:38 | 39 | 7 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 21:19 | 23 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 15:19 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 13 | 8 | 15:19 | 34 | 13 |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 8:10 | 17 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:9 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
New York Red Bulls
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 7 | 11 | 42:38 | 40 | 10 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 34:19 | 33 | 4 | |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 8:19 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 8 | 12 | 21:25 | 35 | 10 | 31% |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 15:14 | 21 | 10 | 40% |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:11 | 14 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Visit Tucson Sun Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Visit Tucson Sun Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
2.5/3
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
2.5/3
T
MLS Mỹ
13
33
13
33
H
2.5
T
MLS Mỹ
22
32
22
32
T
2.5/3
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
2.5
X
MLS Mỹ
01
33
01
33
H
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
53
02
53
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joe Dickerson |
| Điều khiển Portland Timbers | 5T 4H 1B |
| Điều khiển New York Red Bulls | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |



