Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Dallas
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 11 | 11 | 47:51 | 38 | 10 |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 23:24 | 18 | 10 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 24:27 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 12 | 10 | 21:25 | 39 | 11 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 13:9 | 27 | 2 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 8:16 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Los Angeles Galaxy
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 5 | 9 | 17 | 41:62 | 24 | 15 | |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 23:26 | 17 | 13 | |
| Khách | 16 | 0 | 7 | 9 | 18:36 | 7 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | ||
| Tất cả | 31 | 7 | 9 | 15 | 18:29 | 30 | 14 | 23% |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 10:10 | 21 | 10 | 40% |
| Khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 8:19 | 9 | 15 | 6% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:7 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
32
34
32
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
33
20
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
14
14
14
14
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
H
3
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Campeones Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
2.5/3
T
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergiy Boyko |
| Điều khiển FC Dallas | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |



