Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Seattle Sounders
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 10 | 9 | 54:47 | 46 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 36:20 | 30 | 2 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 18:27 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:12 | 5 | |
| Tất cả | 31 | 9 | 13 | 9 | 24:21 | 40 | 10 |
| Chủ | 15 | 5 | 10 | 0 | 15:7 | 25 | 4 |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 9:14 | 15 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Portland Timbers
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 11 | 10 | 41:43 | 44 | 7 | |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:22 | 27 | 5 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 16:21 | 17 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 18:20 | 43 | 5 | 31% |
| Chủ | 16 | 5 | 8 | 3 | 10:10 | 23 | 7 | 31% |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 8:10 | 20 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
3
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
41
00
41
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Visit Tucson Sun Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
26
12
26
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



