Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 9 | 18 | 44:65 | 27 | 15 |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 25:27 | 20 | 11 |
| Khách | 17 | 0 | 7 | 10 | 19:38 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 20:31 | 33 | 14 |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 11:10 | 24 | 7 |
| Khách | 17 | 1 | 6 | 10 | 9:21 | 9 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 16 | 10 | 7 | 55:37 | 58 | 4 | |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 29:20 | 28 | 5 | |
| Khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 26:17 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 13 | 15 | 5 | 24:11 | 54 | 2 | 39% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 12:6 | 27 | 6 | 35% |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 12:5 | 27 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Campeones Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
2.5/3
T
MLS Mỹ
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
MLS Mỹ
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
13
43
13
43
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 4T 2H 2B |
| Điều khiển Minnesota United FC | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |



