Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Houston Dynamo
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 |
Real Salt Lake
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 11 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Visit Tucson Sun Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
MLS Mỹ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
33
21
33
Giao hữu
01
11
01
11
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcos de Oliveira Marcelo |
| Điều khiển Houston Dynamo | 6T 3H 5B |
| Điều khiển Real Salt Lake | 4T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



