Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
Los Angeles Galaxy
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 15 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
21
10
21
MLS Mỹ
30
50
30
50
B
3
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
3
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
20
33
20
33
T
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
13
44
13
44
B
B
3.5
1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
32
33
32
33
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
52
30
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
36
12
36
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
32
62
32
62
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
14
12
14
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
3/3.5
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
10
13
10
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
MLS Mỹ
10
42
10
42
T
T
3
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
42
21
42
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
42
02
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Szpala |
| Điều khiển Portland Timbers | 2T 0H 3B |
| Điều khiển Los Angeles Galaxy | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



