Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 7 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 |
FC Cincinnati
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | 4 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
00
00
00
00
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
03
00
03
T
3
H
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
43
31
43
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergii Boiko |
| Điều khiển Charlotte FC | 2T 1H 1B |
| Điều khiển FC Cincinnati | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |



