Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 |
Montreal Impact
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:6 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
10
11
10
11
MLS Mỹ
00
03
00
03
B
3
H
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
34
21
34
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
24
34
24
34
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
23
33
23
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
32
42
32
42
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
13
00
13
MLS Mỹ
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
MLS Mỹ
02
22
02
22
H
B
3
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1
X
H
MLS Mỹ
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Guido Gonzalez |
| Điều khiển Washington D.C. United | 0T 0H 8B |
| Điều khiển Montreal Impact | 5T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |



