Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
Inter Miami
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | 3 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:3 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 4 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
21
00
21
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
H
T
3
T
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
23
12
23
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
22
62
22
62
T
3.5
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển Atlanta United | 7T 3H 1B |
| Điều khiển Inter Miami | 6T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |



