Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Toronto FC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 6:12 | 1 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:10 | 1 | 13 |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 6:12 | 1 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:7 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 15 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:7 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:5 | 12 | 1 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 1 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 1 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:2 | 9 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
42
20
42
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1
X
H
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
03
00
03
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
12
34
12
34
B
2.5
T
MLS Mỹ
11
13
11
13
T
2.5
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
30
50
30
50
T
3
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
3/3.5
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Szpala |
| Điều khiển Toronto FC | 1T 0H 5B |
| Điều khiển Vancouver Whitecaps FC | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |



