Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atlanta United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:8 | 5 | 12 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 11 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 7 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 |
New York City FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | 8 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 7 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 11 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 2:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
21
00
21
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
H
T
3
T
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
3/3.5
X
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
00
00
00
00
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
X
MLS Mỹ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
14
15
14
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Filip Dujic |
| Điều khiển Atlanta United | 1T 2H 0B |
| Điều khiển New York City FC | 0T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |



