Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
St. Louis City
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:1 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 |
Austin FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:3 | 9 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:3 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 4 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
MLS Mỹ
10
41
10
41
B
3.5
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
13
44
13
44
T
T
3.5
1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
63
20
63
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
10
10
10
MLS Mỹ
11
32
11
32
T
B
3
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sergii Boiko |
| Điều khiển St. Louis City | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Austin FC | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



