Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 31:51 | 28 | 16 |
| Chủ | 15 | 4 | 2 | 9 | 14:21 | 14 | 18 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 17:30 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 16:20 | 38 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 7:7 | 21 | 15 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 9:13 | 17 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
FC Utrecht
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 8 | 10 | 49:36 | 44 | 8 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 27:13 | 27 | 8 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 22:23 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 22:14 | 49 | 4 | 47% |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 13:4 | 30 | 4 | 60% |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 9:10 | 19 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
33
30
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
H
3
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
3
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
3
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển SBV Excelsior | 2T 2H 0B |
| Điều khiển FC Utrecht | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày



