Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 62:41 | 55 | 2 |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 35:21 | 32 | 2 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 27:20 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 30:19 | 51 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 15:7 | 27 | 5 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 15:12 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
FC Groningen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 6 | 12 | 42:37 | 42 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 23:14 | 22 | 12 | |
| Khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 19:23 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 17 | 5 | 18:14 | 41 | 9 | 27% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:6 | 23 | 11 | 33% |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 7:8 | 18 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
32
33
32
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Europa League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
40
61
40
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
T
B
3
1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
63
30
63
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Feyenoord Rotterdam | 7T 1H 2B |
| Điều khiển FC Groningen | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày



