Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NAC Breda
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 30:51 | 25 | 17 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 18:21 | 17 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 12:30 | 8 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:15 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 10 | 14 | 13:25 | 28 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 8:12 | 15 | 18 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 5:13 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
Ajax Amsterdam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 57:37 | 51 | 5 | |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:13 | 30 | 3 | |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 28:24 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:6 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 10 | 5 | 33:16 | 55 | 2 | 50% |
| Chủ | 15 | 11 | 2 | 2 | 19:6 | 35 | 1 | 73% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 14:10 | 20 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
32
33
32
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
T
4.5
2
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
05
08
05
08
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
03
25
03
25
B
3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
3.5
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
3
H
Cúp QG Hà Lan
21
41
21
41
B
3
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
40
60
40
60
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
27
04
27
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển NAC Breda | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày



