Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Queen's Park
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 34:45 | 40 | 6 |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 16:18 | 22 | 6 |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 18:27 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | |
| Tất cả | 34 | 9 | 16 | 9 | 17:23 | 43 | 6 |
| Chủ | 17 | 4 | 10 | 3 | 10:9 | 22 | 6 |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 7:14 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Dunfermline
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 50:41 | 47 | 4 | |
| Chủ | 17 | 7 | 4 | 6 | 24:19 | 25 | 5 | |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 26:22 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 12 | 8 | 14 | 22:23 | 44 | 5 | 35% |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 10:11 | 23 | 4 | 35% |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 12:12 | 21 | 5 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
50
80
50
80
B
B
4
1.5/2
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
Scotland Championship
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Scotland Championship
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Scotland
00
14
00
14
B
T
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
42
11
42
B
H
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp FA Scotland
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
03
23
03
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland Championship
6 Ngày
Scotland Championship
6 Ngày
Cúp FA Scotland
28 Ngày



