Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Banik Ostrava
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 7 | 17 | 25:44 | 22 | 15 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 16:21 | 14 | 15 |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 9:23 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:16 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 11 | 13 | 12:22 | 26 | 16 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 7:12 | 14 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 5:10 | 12 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 8 | 7 | 49:34 | 50 | 4 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 24:17 | 26 | 7 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 25:17 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 15 | 8 | 6 | 24:15 | 53 | 1 | 52% |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 11:5 | 29 | 1 | 53% |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 13:10 | 24 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
62
30
62
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
02
13
02
13
B
B
2.5/3
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển Banik Ostrava | 5T 2H 3B |
| Điều khiển FC Viktoria Plzen | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



