Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 8 | 1 | 61:22 | 68 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 33:9 | 36 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 28:13 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 13 | 4 | 27:12 | 49 | 4 |
| Chủ | 14 | 5 | 7 | 2 | 13:6 | 22 | 6 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:6 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
SK Sigma Olomouc
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 33:32 | 43 | 7 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:11 | 28 | 4 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16:21 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 15 | 6 | 18:14 | 39 | 6 | 28% |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:6 | 20 | 8 | 27% |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 11:8 | 19 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
B
2.5
1.5
T
X
Cúp Séc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
22
24
22
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
23
22
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2.5
0.5
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
3
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển Slavia Praha | 6T 0H 0B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



