Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gorica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 36:43 | 35 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:21 | 18 | 8 |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 17:22 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 10 | 10 | 20:19 | 43 | 5 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 10:9 | 21 | 5 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 10:10 | 22 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Istra 1961
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 10 | 6 | 15 | 35:46 | 36 | 7 | |
| Chủ | 16 | 5 | 4 | 7 | 16:23 | 19 | 7 | |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 19:23 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 31 | 4 | 13 | 14 | 17:25 | 25 | 9 | 13% |
| Chủ | 16 | 1 | 7 | 8 | 6:14 | 10 | 10 | 6% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 11:11 | 15 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
22
36
22
36
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Croatia
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
22
32
22
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
12
54
12
54
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
T
3.5/4
1
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
61
10
61
VĐQG Croatia
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
03
15
03
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrik Kolaric |
| Điều khiển Gorica | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Istra 1961 | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
5 Ngày
VĐQG Croatia
12 Ngày
VĐQG Croatia
19 Ngày
VĐQG Croatia
5 Ngày
VĐQG Croatia
12 Ngày
VĐQG Croatia
19 Ngày



