Bảng xếp hạng
Dravinja Kostroj
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 6 | 13 | 25:41 | 24 | 12 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 12:18 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 13:23 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 12:21 | 24 | 12 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:10 | 12 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 7:11 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
NK Krka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 11 | 10 | 21:40 | 23 | 13 | |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 8:23 | 10 | 14 | |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 13:17 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:8 | 4 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 13:18 | 30 | 8 | 28% |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:11 | 14 | 10 | 23% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:7 | 16 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Slovenia
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
20
31
20
31
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
25
01
25
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
Hạng 2 Slovenia
30
60
30
60
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
13
14
13
14
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
20
00
20
Hạng 2 Slovenia
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
6 Ngày
Hạng 2 Slovenia
11 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày
Hạng 2 Slovenia
6 Ngày
Hạng 2 Slovenia
10 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày



