Bảng xếp hạng
MNK FC Ljubljana
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 35:44 | 24 | 11 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 16:22 | 13 | 12 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 19:22 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 4 | 13 | 14:22 | 28 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 1 | 8 | 4:9 | 10 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 10:13 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:5 | 7 |
NK Nafta
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 20 | 5 | 0 | 58:19 | 65 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 34:11 | 35 | 1 | |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 24:8 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:3 | 16 | ||
| Tất cả | 25 | 15 | 8 | 2 | 25:7 | 53 | 1 | 60% |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 12:4 | 26 | 1 | 54% |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 13:3 | 27 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
13
14
13
14
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
25
01
25
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
22
02
22
T
3/3.5
T
Hạng 2 Slovenia
02
22
02
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
50
10
50
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
6 Ngày
Hạng 2 Slovenia
9 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày
Hạng 2 Slovenia
6 Ngày
Hạng 2 Slovenia
10 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày



