So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jadran Dekani
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 7 | 12 | 28:37 | 25 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 19:18 | 16 | 9 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 9:19 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 10 | 9 | 15:16 | 28 | 9 |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 10:10 | 14 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:6 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 19 | 5 | 1 | 60:23 | 62 | 2 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 34:8 | 35 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 26:15 | 27 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:5 | 14 | ||
| Tất cả | 25 | 11 | 10 | 4 | 24:14 | 43 | 4 | 44% |
| Chủ | 13 | 7 | 6 | 0 | 16:5 | 27 | 1 | 54% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 8:9 | 16 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
22
22
22
22
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
3
X
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
31
34
31
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
41
81
41
81
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Hạng 2 Slovenia
10
12
10
12
B
3
H
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
51
00
51
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
7 Ngày
Hạng 2 Slovenia
11 Ngày
Hạng 2 Slovenia
18 Ngày
Hạng 2 Slovenia
7 Ngày
Hạng 2 Slovenia
10 Ngày
Cúp Slovenia
14 Ngày



