Bảng xếp hạng
NK Jesenice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 3 | 6 | 16 | 22:59 | 15 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 3 | 8 | 11:25 | 6 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 11:34 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:17 | 2 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 11 | 11 | 9:21 | 20 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 4:10 | 9 | 16 |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 5:11 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 17 | 3 | 5 | 65:23 | 54 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 39:11 | 26 | 3 | |
| Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 26:12 | 28 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 7 | 5 | 30:13 | 46 | 2 | 52% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 16:6 | 24 | 3 | 54% |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 14:7 | 22 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
41
81
41
81
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
60
10
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
10
60
10
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
10
40
10
40
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
H
2.5/3
X
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
H
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
60
00
60
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng 2 Slovenia
40
101
40
101
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
31
34
31
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
7 Ngày
Hạng 2 Slovenia
10 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày
Hạng 2 Slovenia
6 Ngày
Hạng 2 Slovenia
10 Ngày
Hạng 2 Slovenia
17 Ngày



