Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Koln
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 44:51 | 31 | 12 |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 28:25 | 19 | 11 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 16:26 | 12 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 11:10 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 15 | 10 | 16:22 | 30 | 15 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:10 | 19 | 11 |
| Khách | 15 | 1 | 8 | 6 | 6:12 | 11 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
Bayer Leverkusen
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 60:41 | 52 | 6 | |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 33:17 | 27 | 7 | |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:24 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:12 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 36:24 | 51 | 4 | 47% |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 17:10 | 26 | 5 | 47% |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 19:14 | 25 | 3 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
13
11
13
H
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Đức
11
51
11
51
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
23
63
23
63
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Hartmann |
| Điều khiển Koln | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày



