Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Heidenheim
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 7 | 19 | 33:66 | 19 | 18 |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 21:35 | 14 | 17 |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 12:31 | 5 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:13 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 12 | 14 | 11:29 | 24 | 18 |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 8:15 | 14 | 17 |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 3:14 | 10 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
St. Pauli
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:51 | 26 | 16 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 15:26 | 17 | 16 | |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 11:25 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:11 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 13 | 11 | 11:18 | 31 | 13 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:7 | 17 | 14 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:11 | 14 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
05
01
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Heidenheim | 1T 4H 5B |
| Điều khiển St. Pauli | 4T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
7 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
14 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày



