Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Mainz
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 36:45 | 34 | 10 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 17:18 | 17 | 15 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 19:27 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 16:22 | 38 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 7:9 | 20 | 9 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:13 | 18 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 25 | 4 | 1 | 109:29 | 79 | 1 | |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 60:15 | 40 | 1 | |
| Khách | 15 | 12 | 3 | 0 | 49:14 | 39 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:6 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 19 | 8 | 3 | 46:13 | 65 | 1 | 63% |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 32:7 | 39 | 1 | 80% |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 14:6 | 26 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
81
31
81
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
62
31
62
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
02
52
02
52
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
13
13
13
H
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
21
61
21
61
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
42
31
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
23
43
23
43
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
03
16
03
16
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
41
20
41
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Petersen |
| Điều khiển Mainz | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Bayern Munich | 4T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đức
8 Ngày
VĐQG Đức
15 Ngày
VĐQG Đức
21 Ngày
UEFA Champions League
3 Ngày
VĐQG Đức
7 Ngày
UEFA Champions League
11 Ngày



