Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bochum
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 43:43 | 36 | 11 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:19 | 25 | 7 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 16:24 | 11 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 20:19 | 36 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:10 | 21 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:9 | 15 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 |
Greuther Furth
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 43:63 | 33 | 17 | |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 22:30 | 19 | 15 | |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 21:33 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:8 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 12 | 12 | 17:27 | 30 | 17 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 11:18 | 15 | 17 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:9 | 15 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
11
22
11
22
B
2.5
T
Hạng hai Đức
03
05
03
05
T
2.5
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
H
2.5
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
35
45
35
45
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Bochum | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Greuther Furth | 0T 6H 4B |
| 10 trận gần đây | 77.78% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
6 Ngày
Hạng hai Đức
13 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày
Hạng hai Đức
7 Ngày
Hạng hai Đức
14 Ngày
Hạng hai Đức
21 Ngày



