Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 3 | 14 | 26:36 | 24 | 11 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 16:19 | 11 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 10:17 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:3 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 9 | 11 | 9:18 | 21 | 16 |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 5:11 | 8 | 15 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 4:7 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 6 | 15 | 17:45 | 12 | 15 | |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 7:22 | 7 | 15 | |
| Khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 10:23 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | 1 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 9 | 10 | 9:17 | 21 | 15 | 17% |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:9 | 9 | 13 | 18% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 6:8 | 12 | 13 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mihailo Raida |
| Điều khiển FK Epitsentr Dunayivtsi | 0T 0H 0B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
16 Ngày
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
12 Ngày
VĐQG Ukraine
16 Ngày



