Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 6 | 13 | 25:39 | 21 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 17:17 | 16 | 9 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 8:22 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 5 | 13 | 9:19 | 23 | 12 |
| Chủ | 12 | 6 | 1 | 5 | 9:9 | 19 | 8 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 0:10 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 17 | 6 | 1 | 56:15 | 57 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 1 | 1 | 34:8 | 34 | 1 | |
| Khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 22:7 | 23 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 12 | 10 | 2 | 21:6 | 46 | 2 | 50% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:3 | 23 | 2 | 46% |
| Khách | 11 | 6 | 5 | 0 | 10:3 | 23 | 2 | 55% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
32
72
32
72
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
12
01
12
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Roman Blavatskiy |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 2B |
| Điều khiển FC Shakhtar Donetsk | 3T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
17 Ngày
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày



