Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 3 | 5 | 35:15 | 51 | 2 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 14:8 | 23 | 5 |
| Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 21:7 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 7 | 5 | 15:9 | 43 | 4 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 8:6 | 21 | 4 |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 7:3 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 8 | 4 | 30:13 | 44 | 5 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:5 | 24 | 3 | |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 16:8 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:1 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 13 | 6 | 10:8 | 28 | 9 | 21% |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 5:3 | 16 | 9 | 25% |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:5 | 12 | 12 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
1.5/2
X
VĐQG Ukraine
22
22
22
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
1.5/2
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Maksim Koziryatskiy |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Metalist 1925 Kharkiv | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
6 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
17 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
17 Ngày



