Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 4 | 6 | 41:16 | 46 | 4 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:8 | 19 | 7 |
| Khách | 12 | 9 | 0 | 3 | 26:8 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:4 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 9 | 3 | 26:7 | 45 | 3 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 9:3 | 19 | 5 |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 17:4 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 |
Obolon Kiev
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 18:39 | 23 | 12 | |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 10:22 | 12 | 12 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:17 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:12 | 3 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 10:14 | 25 | 10 | 22% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:8 | 12 | 11 | 17% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:6 | 13 | 11 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
06
01
06
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksiy Derevinskyi |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
17 Ngày
VĐQG Ukraine
7 Ngày
VĐQG Ukraine
13 Ngày
VĐQG Ukraine
17 Ngày



