Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Budapest Honved
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 3 | 6 | 45:21 | 54 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 28:12 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 1 | 4 | 17:9 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:5 | 9 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 15 | 1 | 23:8 | 45 | 1 |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 16:5 | 25 | 3 |
| Khách | 13 | 4 | 8 | 1 | 7:3 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 0:0 | 6 |
Soroksar
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 35:43 | 26 | 13 | |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:20 | 18 | 10 | |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 18:23 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 11 | 7 | 14:13 | 35 | 8 | 31% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 8:4 | 23 | 5 | 46% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 6:9 | 12 | 14 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
10
11
10
11
T
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
21
01
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
21
01
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
32
33
32
33
B
3.5/4
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Hungary
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
2.5
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
01
21
01
21
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hungary Merkantil Bank Liga
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
13 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
20 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
6 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
13 Ngày
Hungary Merkantil Bank Liga
20 Ngày



