Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 69:23 | 71 | 1 |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 39:12 | 37 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 1 | 3 | 30:11 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 19 | 7 | 4 | 30:6 | 64 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 14:3 | 31 | 1 |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 16:3 | 33 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 10 | 1 | 68:30 | 67 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 5 | 0 | 34:15 | 35 | 2 | |
| Khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 34:15 | 32 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 30:17 | 47 | 5 | 40% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 15:6 | 24 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 15:11 | 23 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
1
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Yasin Kol |
| Điều khiển Galatasaray | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Fenerbahce | 5T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21 Ngày



