Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Konyaspor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 38:41 | 37 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 19:15 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 19:26 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 15 | 10 | 14:20 | 30 | 14 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:7 | 16 | 16 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 8:13 | 14 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 |
Trabzonspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 8 | 3 | 57:32 | 65 | 3 | |
| Chủ | 15 | 9 | 5 | 1 | 28:14 | 32 | 3 | |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 29:18 | 33 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 13 | 6 | 24:18 | 46 | 7 | 37% |
| Chủ | 15 | 6 | 7 | 2 | 11:8 | 25 | 5 | 40% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 13:10 | 21 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
34
11
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
T
B
3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil Umut Meler |
| Điều khiển Konyaspor | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Trabzonspor | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
4 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20 Ngày



