So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Babelsberg 03
[NE-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 56:57 | 35 | 13 |
| Chủ | 15 | 4 | 1 | 10 | 26:31 | 13 | 17 |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 30:26 | 22 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 16:12 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 11 | 12 | 21:27 | 35 | 12 |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 8:16 | 15 | 16 |
| Khách | 16 | 5 | 5 | 6 | 13:11 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 |
Hallescher FC
[NE-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 18 | 6 | 7 | 57:30 | 60 | 3 | |
| Chủ | 16 | 11 | 2 | 3 | 33:14 | 35 | 2 | |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 24:16 | 25 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 15 | 4 | 27:13 | 51 | 4 | 39% |
| Chủ | 16 | 6 | 9 | 1 | 14:4 | 27 | 4 | 38% |
| Khách | 15 | 6 | 6 | 3 | 13:9 | 24 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
30
60
30
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Giao hữu
31
43
31
43
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2/2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
40
40
40
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày



