Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Santa Clara
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 26:37 | 29 | 14 |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 13:16 | 17 | 14 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 13:21 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 3 | 19 | 8 | 11:19 | 28 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 10 | 3 | 5:7 | 16 | 15 |
| Khách | 15 | 1 | 9 | 5 | 6:12 | 12 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Sporting Braga
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 58:29 | 56 | 4 | |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 31:15 | 28 | 4 | |
| Khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 27:14 | 28 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 34:17 | 52 | 4 | 50% |
| Chủ | 15 | 8 | 3 | 4 | 18:9 | 27 | 4 | 53% |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 16:8 | 25 | 5 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
24
02
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
53
31
53
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
03
33
03
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
21
24
21
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
Europa League
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
40
50
40
50
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luis Godinho |
| Điều khiển Santa Clara | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sporting Braga | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
14 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
21 Ngày
Europa League
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
Europa League
11 Ngày



