Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 9 | 16 | 21:48 | 21 | 17 |
| Chủ | 15 | 1 | 7 | 7 | 11:19 | 10 | 17 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 10:29 | 11 | 17 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:12 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 3 | 17 | 9 | 9:19 | 26 | 17 |
| Chủ | 15 | 1 | 11 | 3 | 4:6 | 14 | 17 |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 5:13 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 |
CD Nacional
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:41 | 28 | 14 | |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 20:21 | 17 | 12 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12:20 | 11 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 12:16 | 35 | 9 | 23% |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:8 | 17 | 10 | 20% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 6:8 | 18 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
22
22
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
32
02
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
B
2.5
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Helder Malheiro |
| Điều khiển Desportivo de Tondela | 1T 1H 8B |
| Điều khiển CD Nacional | 3T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
4 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
8 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày



