So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Memmingen
[B-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 39:44 | 35 | 13 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 16:24 | 16 | 13 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 23:20 | 19 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:15 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 13 | 11 | 18:23 | 31 | 16 |
| Chủ | 15 | 1 | 8 | 6 | 6:13 | 11 | 18 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12:10 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
TSV Schwaben Augsburg
[B-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 34:56 | 28 | 16 | |
| Chủ | 16 | 3 | 4 | 9 | 19:32 | 13 | 15 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 15:24 | 15 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 10:20 | 34 | 15 | 23% |
| Chủ | 16 | 5 | 7 | 4 | 8:8 | 22 | 9 | 31% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 2:12 | 12 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
70
70
70
70
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
21
11
21
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày



