So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bonner SC
[W-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 33:38 | 39 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:20 | 17 | 14 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:18 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 16 | 7 | 13:13 | 37 | 12 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 5:7 | 19 | 13 |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 8:6 | 18 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
RW Oberhausen
[W-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 51:35 | 58 | 2 | |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 26:20 | 29 | 4 | |
| Khách | 14 | 9 | 2 | 3 | 25:15 | 29 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:8 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 11 | 5 | 22:14 | 53 | 2 | 47% |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 11:9 | 27 | 3 | 44% |
| Khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 11:5 | 26 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:3 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
22
52
22
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày



