Bảng xếp hạng
SC Poltava U21
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 2 | 19 | 12:55 | 8 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 9:21 | 8 | 15 |
| Khách | 12 | 0 | 0 | 12 | 3:34 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:11 | 3 | |
| Tất cả | 23 | 1 | 6 | 16 | 2:27 | 9 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 2:11 | 7 | 16 |
| Khách | 12 | 0 | 2 | 10 | 0:16 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:7 | 3 |
U21 Kryvbas
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 33:47 | 26 | 12 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:16 | 17 | 10 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 15:31 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 7 | 9 | 21:20 | 31 | 9 | 33% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 14:9 | 21 | 6 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 7:11 | 10 | 14 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Chưa có dữ liệu
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
12
02
12
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Ukraine Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
8 Ngày
Ukraine Youth League
15 Ngày
Ukraine Youth League
22 Ngày
Ukraine Youth League
8 Ngày
Ukraine Youth League
15 Ngày
Ukraine Youth League
22 Ngày



