Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Orlando Pirates
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 18 | 4 | 3 | 50:11 | 58 | 1 |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 24:4 | 31 | 2 |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 26:7 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:3 | 14 | |
| Tất cả | 25 | 14 | 8 | 3 | 25:6 | 50 | 1 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 13:3 | 27 | 2 |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 12:3 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:2 | 12 |
Kaizer Chiefs
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 7 | 4 | 28:14 | 46 | 3 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 16:11 | 25 | 4 | |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 12:3 | 21 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 15 | 1 | 12:5 | 39 | 3 | 33% |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 8:4 | 25 | 3 | 43% |
| Khách | 10 | 2 | 8 | 0 | 4:1 | 14 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Nam Phi Telkom Knockout
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Nam Phi Telkom Knockout
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Nam Phi Telkom Knockout
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
1.5/2
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
1.5/2
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
9 Ngày
VĐQG Nam Phi
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
20 Ngày
VĐQG Nam Phi
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
14 Ngày



