So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
U19 Aalborg BK
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 37:40 | 18 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 18:21 | 7 | 14 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 19:19 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 15:13 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 14:22 | 20 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:10 | 9 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 7:12 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 |
U19 Midtjylland
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 3 | 8 | 45:39 | 30 | 7 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:14 | 16 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 29:25 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:14 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 8 | 5 | 20:19 | 29 | 6 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:7 | 15 | 5 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 13:12 | 14 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
15
27
15
27
Giao hữu
11
51
11
51
Giao hữu
10
10
10
10
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
33
33
33
33
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
3
1/1.5
T
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Youth U19 - Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Brazil Copa Atlantico U19
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Youth U19 - Đan Mạch
3 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
10 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
17 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
3 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
10 Ngày
Youth U19 - Đan Mạch
17 Ngày



