Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chicago Fire
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 68:60 | 53 | 8 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 25:25 | 24 | 10 |
| Khách | 17 | 9 | 2 | 6 | 43:35 | 29 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:10 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 16 | 8 | 10 | 36:26 | 56 | 4 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 14:9 | 27 | 8 |
| Khách | 17 | 9 | 2 | 6 | 22:17 | 29 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 |
Orlando City
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 63:51 | 53 | 9 | |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 36:26 | 28 | 9 | |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 27:25 | 25 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:11 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 15 | 12 | 7 | 30:25 | 57 | 3 | 44% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 20:12 | 33 | 4 | 53% |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 10:13 | 24 | 5 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
13
35
13
35
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
30
32
30
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
04
17
04
17
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
30
42
30
42
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
13
00
13
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
25
11
25
T
H
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
32
00
32
MLS Mỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển Chicago Fire | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Orlando City | 3T 6H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



