Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Inter Miami
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 8 | 7 | 81:55 | 65 | 3 |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 44:26 | 36 | 4 |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 37:29 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 21:9 | 13 | |
| Tất cả | 34 | 18 | 7 | 9 | 39:24 | 61 | 2 |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 21:8 | 37 | 1 |
| Khách | 17 | 7 | 3 | 7 | 18:16 | 24 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:5 | 12 |
Nashville SC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 6 | 12 | 58:45 | 54 | 6 | |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 36:17 | 36 | 3 | |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 22:28 | 18 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | 4 | ||
| Tất cả | 34 | 12 | 14 | 8 | 29:20 | 50 | 7 | 35% |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 21:5 | 32 | 5 | 47% |
| Khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 8:15 | 18 | 7 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
13
35
13
35
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
25
21
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
02
15
02
15
B
B
2/2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
21
25
21
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Florida Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rosendo Mendoza |
| Điều khiển Inter Miami | 0T 4H 6B |
| Điều khiển Nashville SC | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |



