VS
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 5 | 9 | 57:54 | 38 | 7 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 42:23 | 26 | 4 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:31 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 15:20 | 30 | 11 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:9 | 21 | 6 |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:11 | 9 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Lech Poznan(Trẻ)
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 6 | 5 | 64:44 | 48 | 2 | |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 38:21 | 26 | 5 | |
| Khách | 12 | 7 | 1 | 4 | 26:23 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 14 | 4 | 23:14 | 35 | 6 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 12:4 | 20 | 7 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 11:10 | 15 | 7 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
3.5/4
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
52
00
52
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
62
00
62
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
3.5
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
30
50
30
50
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
33
00
33
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
42
40
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
4
1.5/2
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
9 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
16 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
23 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
9 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
16 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
23 Ngày



