Bảng xếp hạng
Lechia Gdansk Youth
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 2 | 17 | 42:57 | 20 | 14 |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 28:19 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 1 | 1 | 11 | 14:38 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:13 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 19:17 | 33 | 8 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 13:5 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 6:12 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 4 | 10 | 35:34 | 37 | 8 | |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:7 | 27 | 3 | |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 12:27 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:10 | 4 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 14 | 4 | 12:9 | 35 | 7 | 28% |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 9:2 | 24 | 3 | 46% |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 3:7 | 11 | 10 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
4
1.5
X
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
3/3.5
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
4/4.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
4
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
62
00
62
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
4
X
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
9 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
16 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
23 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
9 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
16 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
23 Ngày



